The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tiếng Đài Loan tiếng Anh là gì?

tiếng Đài Loan tiếng Anh là Taiwanese Mandarin /ˈtaɪwəˈniːz ˈmændərɪn/. Tiếng Trung Quốc phổ biến tại Đài Loan, còn gọi là tiếng Đài Loan.

Hình minh hoạ "tiếng Đài Loan" tiếng Anh là "Taiwanese Mandarin"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Taiwanese Mandarin

Danh từ
/ˈtaɪwəˈniːz ˈmændərɪn/

Ví dụ câu với tiếng Đài Loan / Taiwanese Mandarin

  1. 1

    He is learning Taiwanese Mandarin to communicate better with locals.

    Anh ấy đang học tiếng Đài Loan để giao tiếp tốt hơn với người bản xứ.

  2. 2

    Many movies are dubbed in Taiwanese Mandarin for local audiences.

    Nhiều bộ phim được lồng tiếng bằng tiếng Đài Loan cho khán giả địa phương.

Ghi chú dùng từ tiếng Đài Loan

Tiếng Đài Loan là một dạng của tiếng Trung Quốc được sử dụng tại Đài Loan. Các từ liên quan: 'Mandarin' (tiếng Trung phổ thông), 'dialect' (phương ngữ), 'language' (ngôn ngữ).

Video minh hoạ tiếng Đài Loan

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tiếng Đài Loan

Câu hỏi thường gặp về "tiếng Đài Loan"

Tiếng Đài Loan tiếng Anh là gì?

Tiếng Đài Loan tiếng Anh là "Taiwanese Mandarin" (danh từ), nghĩa là: Tiếng Trung Quốc phổ biến tại Đài Loan, còn gọi là tiếng Đài Loan.

"Taiwanese Mandarin" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Taiwanese Mandarin" nghĩa tiếng Việt là "tiếng Đài Loan". Tiếng Đài Loan là một dạng của tiếng Trung Quốc được sử dụng tại Đài Loan.

Phát âm "Taiwanese Mandarin" như thế nào?

"Taiwanese Mandarin" có phiên âm IPA /ˈtaɪwəˈniːz ˈmændərɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Taiwanese Mandarin"?

Anh ấy đang học tiếng Đài Loan để giao tiếp tốt hơn với người bản xứ. — He is learning Taiwanese Mandarin to communicate better with locals.