Tiếng Việt
Đài Bắc tiếng Anh là gì?
Đài Bắc tiếng Anh là Taipei /ˈtaɪˌpeɪ/. Thủ đô của Đài Loan, nổi tiếng với các tòa nhà cao tầng và văn hóa đa dạng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Taipei
Ví dụ câu với Đài Bắc / Taipei
- 1
Tôi đã tham quan Đài Bắc vào mùa hè năm ngoái.
I visited Taipei last summer.
- 2
Đài Bắc có nhiều chợ đêm nổi tiếng.
Taipei has many famous night markets.
Ghi chú dùng từ Đài Bắc
Đài Bắc là thủ đô của Đài Loan, trung tâm kinh tế và văn hóa. Các từ liên quan: 'Đài Loan' (Taiwan), 'thủ đô' (capital), 'chợ đêm' (night market).
Video minh hoạ Đài Bắc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Đài Bắc
Câu hỏi thường gặp về "Đài Bắc"
Đài Bắc tiếng Anh là gì?
Đài Bắc tiếng Anh là "Taipei" (danh từ), nghĩa là: Thủ đô của Đài Loan, nổi tiếng với các tòa nhà cao tầng và văn hóa đa dạng.
"Taipei" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Taipei" nghĩa tiếng Việt là "Đài Bắc". Đài Bắc là thủ đô của Đài Loan, trung tâm kinh tế và văn hóa.
Phát âm "Taipei" như thế nào?
"Taipei" có phiên âm IPA /ˈtaɪˌpeɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Taipei"?
I visited Taipei last summer. — Tôi đã tham quan Đài Bắc vào mùa hè năm ngoái.