The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quốc tịch đài loan tiếng Anh là gì?

quốc tịch đài loan tiếng Anh là Taiwanese nationality /ˌtaɪˈwɑːˈniːz næʃənˈælɪti/. Quốc tịch của người sinh ra hoặc có quốc tịch tại Đài Loan, Trung Quốc.

Hình minh hoạ "quốc tịch đài loan" tiếng Anh là "Taiwanese nationality"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Taiwanese nationality

Danh từ
/ˌtaɪˈwɑːˈniːz næʃənˈælɪti/

Ví dụ câu với quốc tịch đài loan / Taiwanese nationality

  1. 1

    Anh ấy có quốc tịch Đài Loan và đang sống ở đó.

    He has Taiwanese nationality and lives there.

  2. 2

    Bạn có thể xin quốc tịch Đài Loan sau khi cư trú lâu dài.

    You can apply for Taiwanese nationality after long-term residence.

Ghi chú dùng từ quốc tịch đài loan

Quốc tịch đài loan đề cập đến quyền công dân của người sinh ra hoặc có quốc tịch tại Đài Loan, Trung Quốc. Các thuật ngữ liên quan gồm 'citizenship' (quốc tịch), 'nationality' (quốc tịch), 'immigration' (nhập cư).

Video minh hoạ quốc tịch đài loan

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quốc tịch đài loan

Câu hỏi thường gặp về "quốc tịch đài loan"

Quốc tịch đài loan tiếng Anh là gì?

Quốc tịch đài loan tiếng Anh là "Taiwanese nationality" (danh từ), nghĩa là: Quốc tịch của người sinh ra hoặc có quốc tịch tại Đài Loan, Trung Quốc.

"Taiwanese nationality" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Taiwanese nationality" nghĩa tiếng Việt là "quốc tịch đài loan". Quốc tịch đài loan đề cập đến quyền công dân của người sinh ra hoặc có quốc tịch tại Đài Loan, Trung Quốc.

Phát âm "Taiwanese nationality" như thế nào?

"Taiwanese nationality" có phiên âm IPA /ˌtaɪˈwɑːˈniːz næʃənˈælɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Taiwanese nationality"?

He has Taiwanese nationality and lives there. — Anh ấy có quốc tịch Đài Loan và đang sống ở đó.