The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đài móng tiếng Anh là gì?

đài móng tiếng Anh là raft foundation /ræft faʊnˈdeɪʃən/. Nền móng làm bằng các khối bê tông hoặc đá, đặt dưới các cột hoặc tường để phân phối trọng lượng của công trình xuống đất.

Hình minh hoạ "đài móng" tiếng Anh là "raft foundation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

raft foundation

Danh từ
/ræft faʊnˈdeɪʃən/

Ví dụ câu với đài móng / raft foundation

  1. 1

    Cần xây dựng đài móng vững chắc để đảm bảo an toàn cho tòa nhà.

    The engineers designed a strong raft foundation to support the skyscraper.

  2. 2

    Đài móng giúp phân tán trọng lượng của tòa nhà đều trên mặt đất.

    A raft foundation distributes the weight of the building evenly across the ground.

Ghi chú dùng từ đài móng

Đài móng là loại nền móng phổ biến trong xây dựng, đặc biệt phù hợp với đất yếu. Các thuật ngữ liên quan: 'foundation' (nền móng), 'piling' (cọc nhồi), 'slab' (sàn bê tông).

Video minh hoạ đài móng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đài móng

Câu hỏi thường gặp về "đài móng"

Đài móng tiếng Anh là gì?

Đài móng tiếng Anh là "raft foundation" (danh từ), nghĩa là: Nền móng làm bằng các khối bê tông hoặc đá, đặt dưới các cột hoặc tường để phân phối trọng lượng của công trình xuống đất.

"raft foundation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"raft foundation" nghĩa tiếng Việt là "đài móng". Đài móng là loại nền móng phổ biến trong xây dựng, đặc biệt phù hợp với đất yếu.

Phát âm "raft foundation" như thế nào?

"raft foundation" có phiên âm IPA /ræft faʊnˈdeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "raft foundation"?

The engineers designed a strong raft foundation to support the skyscraper. — Cần xây dựng đài móng vững chắc để đảm bảo an toàn cho tòa nhà.