Tiếng Việt
Đại nhân tiếng Anh là gì?
đại nhân tiếng Anh là great man /ɡreɪt mæn/. Người có địa vị cao, tầm ảnh hưởng lớn hoặc có công lao đặc biệt trong xã hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
great man
Ví dụ câu với đại nhân / great man
- 1
Ông là một đại nhân trong giới chính trị.
He is a great man in the political world.
- 2
Những đại nhân của đất nước đã góp phần xây dựng nền hòa bình.
The great men of the country contributed to building peace.
Ghi chú dùng từ đại nhân
Đại nhân thường dùng để chỉ những người có tầm ảnh hưởng lớn hoặc có công lao đặc biệt. Các từ liên quan: 'người vĩ đại' (great person), 'lãnh đạo' (leader), 'anh hùng' (hero).
Video minh hoạ đại nhân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đại nhân
Câu hỏi thường gặp về "đại nhân"
Đại nhân tiếng Anh là gì?
Đại nhân tiếng Anh là "great man" (danh từ), nghĩa là: Người có địa vị cao, tầm ảnh hưởng lớn hoặc có công lao đặc biệt trong xã hội.
"great man" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"great man" nghĩa tiếng Việt là "đại nhân". Đại nhân thường dùng để chỉ những người có tầm ảnh hưởng lớn hoặc có công lao đặc biệt.
Phát âm "great man" như thế nào?
"great man" có phiên âm IPA /ɡreɪt mæn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "great man"?
He is a great man in the political world. — Ông là một đại nhân trong giới chính trị.