The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Simili tiếng Anh là gì?

simili tiếng Anh là synthetic leather /ˈsɪnθɛtɪk ˈlɛðər/. Chất liệu da tổng hợp nhân tạo, thường dùng làm đồ da thay thế da thật.

Hình minh hoạ "simili" tiếng Anh là "synthetic leather"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

synthetic leather

Danh từ
/ˈsɪnθɛtɪk ˈlɛðər/

Ví dụ câu với simili / synthetic leather

  1. 1

    Túi xách này làm từ simili, giá rẻ hơn da thật.

    This bag is made of synthetic leather, which is cheaper than real leather.

  2. 2

    Giày dép bằng simili dễ vệ sinh và bền hơn da thật.

    Footwear made of synthetic leather is easier to clean and more durable than real leather.

Ghi chú dùng từ simili

Simili là loại da tổng hợp nhân tạo, thường dùng để làm đồ da giá rẻ hơn da thật. Các thuật ngữ liên quan: 'genuine leather' (da thật), 'PU leather' (da PU), 'eco-friendly materials' (vật liệu thân thiện môi trường).

Video minh hoạ simili

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với simili

Câu hỏi thường gặp về "simili"

Simili tiếng Anh là gì?

Simili tiếng Anh là "synthetic leather" (danh từ), nghĩa là: Chất liệu da tổng hợp nhân tạo, thường dùng làm đồ da thay thế da thật.

"synthetic leather" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"synthetic leather" nghĩa tiếng Việt là "simili". Simili là loại da tổng hợp nhân tạo, thường dùng để làm đồ da giá rẻ hơn da thật.

Phát âm "synthetic leather" như thế nào?

"synthetic leather" có phiên âm IPA /ˈsɪnθɛtɪk ˈlɛðər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "synthetic leather"?

This bag is made of synthetic leather, which is cheaper than real leather. — Túi xách này làm từ simili, giá rẻ hơn da thật.