Tiếng Việt
Đại sứ du lịch tiếng Anh là gì?
đại sứ du lịch tiếng Anh là tourism ambassador /ˈtʊˌrɪzəm æmˈbæsədər/. Người đại diện chính thức của một quốc gia hoặc tổ chức trong lĩnh vực du lịch, thúc đẩy hình ảnh và thu hút khách du lịch.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tourism ambassador
Ví dụ câu với đại sứ du lịch / tourism ambassador
- 1
Anh ấy là đại sứ du lịch của thành phố để quảng bá các điểm du lịch địa phương.
He is the tourism ambassador promoting local tourist attractions.
- 2
Vai trò của đại sứ du lịch rất quan trọng trong việc nâng cao hình ảnh của đất nước.
The role of a tourism ambassador is crucial in enhancing the country's image.
Ghi chú dùng từ đại sứ du lịch
Đại sứ du lịch là người đại diện hình ảnh du lịch của một địa phương hoặc quốc gia. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'marketing' (tiếp thị), 'promotion' (quảng bá), và 'branding' (xây dựng thương hiệu), đều liên quan đến hoạt động thúc đẩy du lịch.
Video minh hoạ đại sứ du lịch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đại sứ du lịch
Câu hỏi thường gặp về "đại sứ du lịch"
Đại sứ du lịch tiếng Anh là gì?
Đại sứ du lịch tiếng Anh là "tourism ambassador" (danh từ), nghĩa là: Người đại diện chính thức của một quốc gia hoặc tổ chức trong lĩnh vực du lịch, thúc đẩy hình ảnh và thu hút khách du lịch.
"tourism ambassador" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tourism ambassador" nghĩa tiếng Việt là "đại sứ du lịch". Đại sứ du lịch là người đại diện hình ảnh du lịch của một địa phương hoặc quốc gia.
Phát âm "tourism ambassador" như thế nào?
"tourism ambassador" có phiên âm IPA /ˈtʊˌrɪzəm æmˈbæsədər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tourism ambassador"?
He is the tourism ambassador promoting local tourist attractions. — Anh ấy là đại sứ du lịch của thành phố để quảng bá các điểm du lịch địa phương.