The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đại sứ quán nga tiếng Anh là gì?

đại sứ quán nga tiếng Anh là Russian embassy /ˈrʌʃən ˈɛmbəsi/. Đại sứ quán Nga là cơ quan đại diện chính thức của chính phủ Nga tại một quốc gia khác, chịu trách nhiệm thúc đẩy quan hệ ngoại giao và bảo vệ quyền lợi của công dân Nga.

Hình minh hoạ "đại sứ quán nga" tiếng Anh là "Russian embassy"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Russian embassy

Danh từ
/ˈrʌʃən ˈɛmbəsi/

Ví dụ câu với đại sứ quán nga / Russian embassy

  1. 1

    Tôi đã đến đại sứ quán Nga để xin visa.

    I visited the Russian embassy to apply for a visa.

  2. 2

    Đại sứ quán Nga tổ chức lễ kỷ niệm ngày quốc khánh.

    The Russian embassy hosted the national day celebration.

Ghi chú dùng từ đại sứ quán nga

Đại sứ quán là nơi làm việc của đại sứ, người đại diện chính thức của một quốc gia tại nước ngoài. Các từ liên quan: 'consulate' (lãnh sự quán), 'diplomacy' (ngoại giao), 'embassy staff' (nhân viên đại sứ quán).

Video minh hoạ đại sứ quán nga

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đại sứ quán nga

Câu hỏi thường gặp về "đại sứ quán nga"

Đại sứ quán nga tiếng Anh là gì?

Đại sứ quán nga tiếng Anh là "Russian embassy" (danh từ), nghĩa là: Đại sứ quán Nga là cơ quan đại diện chính thức của chính phủ Nga tại một quốc gia khác, chịu trách nhiệm thúc đẩy quan hệ ngoại giao và bảo vệ quyền lợi của công dân Nga.

"Russian embassy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Russian embassy" nghĩa tiếng Việt là "đại sứ quán nga". Đại sứ quán là nơi làm việc của đại sứ, người đại diện chính thức của một quốc gia tại nước ngoài.

Phát âm "Russian embassy" như thế nào?

"Russian embassy" có phiên âm IPA /ˈrʌʃən ˈɛmbəsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Russian embassy"?

I visited the Russian embassy to apply for a visa. — Tôi đã đến đại sứ quán Nga để xin visa.