The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đại sứ quán mỹ tiếng Anh là gì?

đại sứ quán mỹ tiếng Anh là U.S. embassy /ju.ɛs. ˈɛmbəsi/. Đại sứ quán của Hoa Kỳ tại một quốc gia, nơi làm việc của đại sứ và các nhân viên ngoại giao Mỹ.

Hình minh hoạ "đại sứ quán mỹ" tiếng Anh là "U.S. embassy"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

U.S. embassy

Danh từ
/ju.ɛs. ˈɛmbəsi/

Ví dụ câu với đại sứ quán mỹ / U.S. embassy

  1. 1

    Tôi đã đến đại sứ quán Mỹ để xin visa.

    I went to the U.S. embassy to apply for a visa.

  2. 2

    Đại sứ quán Mỹ tổ chức lễ kỷ niệm ngày quốc khánh.

    The U.S. embassy hosted the Independence Day celebration.

Ghi chú dùng từ đại sứ quán mỹ

Đại sứ quán là nơi làm việc của đại sứ và các nhân viên ngoại giao của Mỹ tại một quốc gia. Các từ liên quan: 'consulate' (lãnh sự quán), 'diplomacy' (ngoại giao), 'embassy staff' (nhân viên đại sứ quán).

Video minh hoạ đại sứ quán mỹ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đại sứ quán mỹ

Câu hỏi thường gặp về "đại sứ quán mỹ"

Đại sứ quán mỹ tiếng Anh là gì?

Đại sứ quán mỹ tiếng Anh là "U.S. embassy" (danh từ), nghĩa là: Đại sứ quán của Hoa Kỳ tại một quốc gia, nơi làm việc của đại sứ và các nhân viên ngoại giao Mỹ.

"U.S. embassy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"U.S. embassy" nghĩa tiếng Việt là "đại sứ quán mỹ". Đại sứ quán là nơi làm việc của đại sứ và các nhân viên ngoại giao của Mỹ tại một quốc gia.

Phát âm "U.S. embassy" như thế nào?

"U.S. embassy" có phiên âm IPA /ju.ɛs. ˈɛmbəsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "U.S. embassy"?

I went to the U.S. embassy to apply for a visa. — Tôi đã đến đại sứ quán Mỹ để xin visa.