Tiếng Việt
Đại sứ văn hóa tiếng Anh là gì?
đại sứ văn hóa tiếng Anh là cultural ambassador /ˈkʌlʧərəl æmˈbæsədər/. Người đại diện, người thúc đẩy và quảng bá văn hóa của quốc gia hoặc cộng đồng ra quốc tế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cultural ambassador
Ví dụ câu với đại sứ văn hóa / cultural ambassador
- 1
Anh ấy là một đại sứ văn hóa nổi tiếng của Việt Nam tại Nhật Bản.
He is a renowned cultural ambassador of Vietnam in Japan.
- 2
Vai trò của đại sứ văn hóa rất quan trọng trong việc xây dựng hình ảnh quốc gia.
The role of a cultural ambassador is crucial in shaping the national image.
Ghi chú dùng từ đại sứ văn hóa
Đại sứ văn hóa là người thúc đẩy giao lưu văn hóa giữa các quốc gia. Các thuật ngữ liên quan: 'diplomat' (đại diện ngoại giao), 'cultural exchange' (trao đổi văn hóa), 'ambassador' (đại sứ).
Video minh hoạ đại sứ văn hóa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đại sứ văn hóa
Câu hỏi thường gặp về "đại sứ văn hóa"
Đại sứ văn hóa tiếng Anh là gì?
Đại sứ văn hóa tiếng Anh là "cultural ambassador" (danh từ), nghĩa là: Người đại diện, người thúc đẩy và quảng bá văn hóa của quốc gia hoặc cộng đồng ra quốc tế.
"cultural ambassador" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cultural ambassador" nghĩa tiếng Việt là "đại sứ văn hóa". Đại sứ văn hóa là người thúc đẩy giao lưu văn hóa giữa các quốc gia.
Phát âm "cultural ambassador" như thế nào?
"cultural ambassador" có phiên âm IPA /ˈkʌlʧərəl æmˈbæsədər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cultural ambassador"?
He is a renowned cultural ambassador of Vietnam in Japan. — Anh ấy là một đại sứ văn hóa nổi tiếng của Việt Nam tại Nhật Bản.