Tiếng Việt
Dải thắt lưng tiếng Anh là gì?
dải thắt lưng tiếng Anh là waist belt /weɪst bɛlt/. Dây đeo quanh eo để giữ quần hoặc trang phục, thường làm bằng da hoặc vải.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
waist belt
Ví dụ câu với dải thắt lưng / waist belt
- 1
Cô ấy đeo một chiếc thắt lưng da màu nâu.
She wore a brown leather waist belt.
- 2
Thắt lưng giúp quần không bị tụt xuống.
The waist belt helps keep the pants from falling.
Ghi chú dùng từ dải thắt lưng
Dải thắt lưng là phụ kiện thời trang dùng để giữ quần hoặc trang phục cố định. Các từ liên quan: 'belt' (dây đeo), 'buckle' (khóa), 'strap' (dây đeo).
Video minh hoạ dải thắt lưng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dải thắt lưng
Câu hỏi thường gặp về "dải thắt lưng"
Dải thắt lưng tiếng Anh là gì?
Dải thắt lưng tiếng Anh là "waist belt" (danh từ), nghĩa là: Dây đeo quanh eo để giữ quần hoặc trang phục, thường làm bằng da hoặc vải.
"waist belt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"waist belt" nghĩa tiếng Việt là "dải thắt lưng". Dải thắt lưng là phụ kiện thời trang dùng để giữ quần hoặc trang phục cố định.
Phát âm "waist belt" như thế nào?
"waist belt" có phiên âm IPA /weɪst bɛlt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "waist belt"?
She wore a brown leather waist belt. — Cô ấy đeo một chiếc thắt lưng da màu nâu.