Tiếng Việt
Đại tiện tiếng Anh là gì?
đại tiện tiếng Anh là defecation /de fəˈkeɪ ʃən/. Hành động bài tiết phân ra khỏi cơ thể qua hậu môn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
defecation
Ví dụ câu với đại tiện / defecation
- 1
Việc đi đại tiện đều đặn là dấu hiệu của sức khỏe tốt.
Having regular defecation is a sign of good health.
- 2
Bác sĩ khuyên nên giữ vệ sinh sau khi đi đại tiện.
The doctor advised to maintain hygiene after defecation.
Ghi chú dùng từ đại tiện
Đại tiện là quá trình bài tiết phân qua hậu môn. Các từ liên quan: 'bowel movement' (sự đi tiêu), 'constipation' ( táo bón), 'diarrhea' (tiêu chảy).
Video minh hoạ đại tiện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đại tiện
Câu hỏi thường gặp về "đại tiện"
Đại tiện tiếng Anh là gì?
Đại tiện tiếng Anh là "defecation" (danh từ), nghĩa là: Hành động bài tiết phân ra khỏi cơ thể qua hậu môn.
"defecation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"defecation" nghĩa tiếng Việt là "đại tiện". Đại tiện là quá trình bài tiết phân qua hậu môn.
Phát âm "defecation" như thế nào?
"defecation" có phiên âm IPA /de fəˈkeɪ ʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "defecation"?
Having regular defecation is a sign of good health. — Việc đi đại tiện đều đặn là dấu hiệu của sức khỏe tốt.