Tiếng Việt
Ung thư đại tràng tiếng Anh là gì?
ung thư đại tràng tiếng Anh là colorectal cancer /koʊloʊˈrɛktəl ˈkænsər/. Ung thư đại tràng là bệnh ung thư bắt đầu trong ruột già hoặc trực tràng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
colorectal cancer
Ví dụ câu với ung thư đại tràng / colorectal cancer
- 1
He was diagnosed with colorectal cancer last year.
Anh ấy đã được chẩn đoán mắc ung thư đại tràng năm ngoái.
- 2
Treatment options for colorectal cancer depend on the stage of the disease.
Các lựa chọn điều trị ung thư đại tràng phụ thuộc vào giai đoạn của bệnh.
Ghi chú dùng từ ung thư đại tràng
Ung thư đại tràng là loại ung thư phổ biến, liên quan đến các tế bào bất thường trong ruột già hoặc trực tràng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'carcinoma' (ung thư), 'colon' (ruột già), 'rectum' (trực tràng).
Video minh hoạ ung thư đại tràng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ung thư đại tràng
Câu hỏi thường gặp về "ung thư đại tràng"
Ung thư đại tràng tiếng Anh là gì?
Ung thư đại tràng tiếng Anh là "colorectal cancer" (danh từ), nghĩa là: Ung thư đại tràng là bệnh ung thư bắt đầu trong ruột già hoặc trực tràng.
"colorectal cancer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"colorectal cancer" nghĩa tiếng Việt là "ung thư đại tràng". Ung thư đại tràng là loại ung thư phổ biến, liên quan đến các tế bào bất thường trong ruột già hoặc trực tràng.
Phát âm "colorectal cancer" như thế nào?
"colorectal cancer" có phiên âm IPA /koʊloʊˈrɛktəl ˈkænsər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "colorectal cancer"?
Anh ấy đã được chẩn đoán mắc ung thư đại tràng năm ngoái. — He was diagnosed with colorectal cancer last year.