Tiếng Việt
Đảm bảo đúng kỳ hạn tiếng Anh là gì?
đảm bảo đúng kỳ hạn tiếng Anh là meet the deadline /mit ðə ˈdɛdlaɪn/. đáp ứng đúng thời hạn đã định để hoàn thành công việc hoặc nhiệm vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
meet the deadline
Ví dụ câu với đảm bảo đúng kỳ hạn / meet the deadline
- 1
Anh ấy luôn cố gắng để meet the deadline của dự án.
He always tries to meet the deadline of the project.
- 2
Chúng ta cần phải hoàn thành báo cáo trước khi hết hạn để meet the deadline.
We need to finish the report before the deadline to meet the deadline.
Ghi chú dùng từ đảm bảo đúng kỳ hạn
Cụm từ này dùng để chỉ việc hoàn thành công việc đúng thời hạn. Các từ liên quan: deadline (hạn chót), schedule (lịch trình), punctual (đúng giờ).
Video minh hoạ đảm bảo đúng kỳ hạn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đảm bảo đúng kỳ hạn
Câu hỏi thường gặp về "đảm bảo đúng kỳ hạn"
Đảm bảo đúng kỳ hạn tiếng Anh là gì?
Đảm bảo đúng kỳ hạn tiếng Anh là "meet the deadline" (cụm từ), nghĩa là: đáp ứng đúng thời hạn đã định để hoàn thành công việc hoặc nhiệm vụ.
"meet the deadline" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"meet the deadline" nghĩa tiếng Việt là "đảm bảo đúng kỳ hạn". Cụm từ này dùng để chỉ việc hoàn thành công việc đúng thời hạn.
Phát âm "meet the deadline" như thế nào?
"meet the deadline" có phiên âm IPA /mit ðə ˈdɛdlaɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "meet the deadline"?
He always tries to meet the deadline of the project. — Anh ấy luôn cố gắng để meet the deadline của dự án.