Tiếng Việt
Đám giỗ tiếng Anh là gì?
đám giỗ tiếng Anh là death anniversary /dɛθ ˌænəˈvɜrsəri/. Lễ kỷ niệm ngày mất của người thân, thường tổ chức hàng năm để tưởng nhớ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
death anniversary
Ví dụ câu với đám giỗ / death anniversary
- 1
Chúng tôi đã chuẩn bị lễ đám giỗ cho ông nội vào cuối tuần này.
We prepared the death anniversary ceremony for our grandfather this weekend.
- 2
Gia đình tổ chức đám giỗ để tưởng nhớ người đã khuất.
The family held a death anniversary to remember the departed.
Ghi chú dùng từ đám giỗ
Đám giỗ là lễ tưởng nhớ người đã khuất theo truyền thống Việt Nam. Các từ liên quan: 'memorial' (lễ tưởng niệm), 'anniversary' (kỷ niệm), 'commemoration' (lễ tưởng niệm).
Video minh hoạ đám giỗ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đám giỗ
Câu hỏi thường gặp về "đám giỗ"
Đám giỗ tiếng Anh là gì?
Đám giỗ tiếng Anh là "death anniversary" (danh từ), nghĩa là: Lễ kỷ niệm ngày mất của người thân, thường tổ chức hàng năm để tưởng nhớ.
"death anniversary" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"death anniversary" nghĩa tiếng Việt là "đám giỗ". Đám giỗ là lễ tưởng nhớ người đã khuất theo truyền thống Việt Nam.
Phát âm "death anniversary" như thế nào?
"death anniversary" có phiên âm IPA /dɛθ ˌænəˈvɜrsəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "death anniversary"?
We prepared the death anniversary ceremony for our grandfather this weekend. — Chúng tôi đã chuẩn bị lễ đám giỗ cho ông nội vào cuối tuần này.