Tiếng Việt
Phụ nữ đảm đang tiếng Anh là gì?
phụ nữ đảm đang tiếng Anh là capable woman /ˈkeɪpəbəl ˈwʊmən/. Phụ nữ có khả năng đảm đương công việc và trách nhiệm trong gia đình và xã hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
capable woman
Ví dụ câu với phụ nữ đảm đang / capable woman
- 1
Cô ấy là một người phụ nữ đảm đang trong gia đình.
She is a capable woman in her family.
- 2
Phụ nữ đảm đang thường được tôn trọng trong cộng đồng.
Capable women are often respected in the community.
Ghi chú dùng từ phụ nữ đảm đang
Phụ nữ đảm đang thể hiện khả năng quản lý tốt mọi việc. Các từ liên quan: 'nữ quyền' (women's rights), 'người mẹ' (mother), 'người lãnh đạo' (leader).
Video minh hoạ phụ nữ đảm đang
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phụ nữ đảm đang
Câu hỏi thường gặp về "phụ nữ đảm đang"
Phụ nữ đảm đang tiếng Anh là gì?
Phụ nữ đảm đang tiếng Anh là "capable woman" (danh từ), nghĩa là: Phụ nữ có khả năng đảm đương công việc và trách nhiệm trong gia đình và xã hội.
"capable woman" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"capable woman" nghĩa tiếng Việt là "phụ nữ đảm đang". Phụ nữ đảm đang thể hiện khả năng quản lý tốt mọi việc.
Phát âm "capable woman" như thế nào?
"capable woman" có phiên âm IPA /ˈkeɪpəbəl ˈwʊmən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "capable woman"?
She is a capable woman in her family. — Cô ấy là một người phụ nữ đảm đang trong gia đình.