Tiếng Việt
Nội tướng tiếng Anh là gì?
nội tướng tiếng Anh là capable wife /waɪf/. Người vợ có khả năng, năng lực trong gia đình hoặc xã hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
capable wife
Ví dụ câu với nội tướng / capable wife
- 1
Cô ấy là một nội tướng trong gia đình, luôn quản lý mọi việc tốt đẹp.
She is a capable wife who manages the household well.
- 2
Nội tướng của anh ấy luôn hỗ trợ anh trong mọi quyết định.
His capable wife always supports him in every decision.
Ghi chú dùng từ nội tướng
Nội tướng là người vợ có khả năng, năng lực. Các từ liên quan: 'nội trợ' (housekeeping), 'người vợ' (wife), 'năng lực' (ability).
Video minh hoạ nội tướng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nội tướng
Câu hỏi thường gặp về "nội tướng"
Nội tướng tiếng Anh là gì?
Nội tướng tiếng Anh là "capable wife" (danh từ), nghĩa là: Người vợ có khả năng, năng lực trong gia đình hoặc xã hội.
"capable wife" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"capable wife" nghĩa tiếng Việt là "nội tướng". Nội tướng là người vợ có khả năng, năng lực.
Phát âm "capable wife" như thế nào?
"capable wife" có phiên âm IPA /waɪf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "capable wife"?
She is a capable wife who manages the household well. — Cô ấy là một nội tướng trong gia đình, luôn quản lý mọi việc tốt đẹp.