Tiếng Việt
Dám làm việc lớn tiếng Anh là gì?
dám làm việc lớn tiếng Anh là dare to dream big /dɛr tə driːm bɪɡ/. Cụm từ thể hiện sự dũng cảm và tự tin trong việc đặt ra những mục tiêu lớn và không ngại thử thách bản thân để đạt được ước mơ lớn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dare to dream big
Ví dụ câu với dám làm việc lớn / dare to dream big
- 1
She dares to dream big and aims to become a successful entrepreneur.
Cô ấy dám mơ ước lớn và hướng tới việc trở thành một doanh nhân thành đạt.
- 2
If you dare to dream big, you will find the courage to pursue your goals.
Nếu bạn dám mơ ước lớn, bạn sẽ tìm thấy sự can đảm để theo đuổi mục tiêu của mình.
Ghi chú dùng từ dám làm việc lớn
Dám làm việc lớn là thái độ tích cực, dũng cảm trong việc đặt ra mục tiêu lớn. Các từ liên quan: ambition (tham vọng - khát vọng lớn), courage (dũng cảm), aspiration (khao khát, ước mơ).
Video minh hoạ dám làm việc lớn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dám làm việc lớn
Câu hỏi thường gặp về "dám làm việc lớn"
Dám làm việc lớn tiếng Anh là gì?
Dám làm việc lớn tiếng Anh là "dare to dream big" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ thể hiện sự dũng cảm và tự tin trong việc đặt ra những mục tiêu lớn và không ngại thử thách bản thân để đạt được ước mơ lớn.
"dare to dream big" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dare to dream big" nghĩa tiếng Việt là "dám làm việc lớn". Dám làm việc lớn là thái độ tích cực, dũng cảm trong việc đặt ra mục tiêu lớn.
Phát âm "dare to dream big" như thế nào?
"dare to dream big" có phiên âm IPA /dɛr tə driːm bɪɡ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dare to dream big"?
Cô ấy dám mơ ước lớn và hướng tới việc trở thành một doanh nhân thành đạt. — She dares to dream big and aims to become a successful entrepreneur.