Tiếng Việt
Đảm nhiệm chức vụ tiếng Anh là gì?
đảm nhiệm chức vụ tiếng Anh là assume a position /əˈsum ə pəˈzɪʃən/. đảm nhận một vị trí hoặc chức vụ nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
assume a position
Ví dụ câu với đảm nhiệm chức vụ / assume a position
- 1
Anh ấy đảm nhiệm chức vụ giám đốc vào năm ngoái.
He assumed the position of director last year.
- 2
Cô ấy sẽ đảm nhiệm chức vụ mới vào tháng tới.
She will assume a new position next month.
Ghi chú dùng từ đảm nhiệm chức vụ
Đảm nhiệm chức vụ nghĩa là bắt đầu hoặc nhận lấy một vị trí hoặc trách nhiệm nào đó. Các từ liên quan gồm có 'accept' (chấp nhận), 'take on' (nhận lấy), và 'hold' (giữ).
Video minh hoạ đảm nhiệm chức vụ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đảm nhiệm chức vụ
Câu hỏi thường gặp về "đảm nhiệm chức vụ"
Đảm nhiệm chức vụ tiếng Anh là gì?
Đảm nhiệm chức vụ tiếng Anh là "assume a position" (động từ), nghĩa là: đảm nhận một vị trí hoặc chức vụ nào đó.
"assume a position" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"assume a position" nghĩa tiếng Việt là "đảm nhiệm chức vụ". Đảm nhiệm chức vụ nghĩa là bắt đầu hoặc nhận lấy một vị trí hoặc trách nhiệm nào đó.
Phát âm "assume a position" như thế nào?
"assume a position" có phiên âm IPA /əˈsum ə pəˈzɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "assume a position"?
He assumed the position of director last year. — Anh ấy đảm nhiệm chức vụ giám đốc vào năm ngoái.