Tiếng Việt
Nhiệm chức tiếng Anh là gì?
nhiệm chức tiếng Anh là Official duty /əˈfɪʃəl ˈduːti/. Nhiệm vụ chính thức hoặc trách nhiệm của một người trong công việc hoặc chức vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Official duty
Ví dụ câu với nhiệm chức / Official duty
- 1
Anh ấy đã hoàn thành nhiệm chức của mình một cách xuất sắc.
He fulfilled his official duty with dedication.
- 2
Nhiệm chức của viên chức bao gồm quản lý và giám sát các hoạt động.
The official duty of the officer includes managing and supervising activities.
Ghi chú dùng từ nhiệm chức
Nhiệm chức đề cập đến trách nhiệm chính thức của người làm công việc hoặc giữ chức vụ. Các từ liên quan gồm 'responsibility' (trách nhiệm), 'obligation' (nghĩa vụ), 'duty' (nghĩa vụ, trách nhiệm).
Video minh hoạ nhiệm chức
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhiệm chức
Câu hỏi thường gặp về "nhiệm chức"
Nhiệm chức tiếng Anh là gì?
Nhiệm chức tiếng Anh là "Official duty" (danh từ), nghĩa là: Nhiệm vụ chính thức hoặc trách nhiệm của một người trong công việc hoặc chức vụ.
"Official duty" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Official duty" nghĩa tiếng Việt là "nhiệm chức". Nhiệm chức đề cập đến trách nhiệm chính thức của người làm công việc hoặc giữ chức vụ.
Phát âm "Official duty" như thế nào?
"Official duty" có phiên âm IPA /əˈfɪʃəl ˈduːti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Official duty"?
He fulfilled his official duty with dedication. — Anh ấy đã hoàn thành nhiệm chức của mình một cách xuất sắc.