Tiếng Việt
Đâm thủng tiếng Anh là gì?
đâm thủng tiếng Anh là pierce /pɪəs/. đâm thủng, làm rách hoặc xuyên qua bằng vật nhọn hoặc sắc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pierce
Ví dụ câu với đâm thủng / pierce
- 1
Anh ấy đã đâm thủng tấm vải bằng cây kim.
He pierced the fabric with a needle.
- 2
Cây đinh đã đâm thủng lốp xe.
The nail pierced the tire.
Ghi chú dùng từ đâm thủng
Pierce có nghĩa là đâm thủng hoặc xuyên qua. Các từ liên quan: puncture (đâm thủng), stab (đâm, chọc thủng), perforate (xuyên thủng, làm rỗng).
Video minh hoạ đâm thủng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đâm thủng
Câu hỏi thường gặp về "đâm thủng"
Đâm thủng tiếng Anh là gì?
Đâm thủng tiếng Anh là "pierce" (động từ), nghĩa là: đâm thủng, làm rách hoặc xuyên qua bằng vật nhọn hoặc sắc.
"pierce" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pierce" nghĩa tiếng Việt là "đâm thủng". Pierce có nghĩa là đâm thủng hoặc xuyên qua.
Phát âm "pierce" như thế nào?
"pierce" có phiên âm IPA /pɪəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pierce"?
He pierced the fabric with a needle. — Anh ấy đã đâm thủng tấm vải bằng cây kim.