Tiếng Việt
Đâm ra tiếng Anh là gì?
đâm ra tiếng Anh là turned out /tɜrnd aʊt/. Kết quả hoặc tình huống cuối cùng của một sự việc hoặc hành động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
turned out
Ví dụ câu với đâm ra / turned out
- 1
Cuối cùng, mọi chuyện đã đâm ra tốt đẹp.
In the end, everything turned out well.
- 2
Dù ban đầu khó khăn, cuối cùng mọi thứ đã đâm ra dễ dàng hơn.
Although it was difficult at first, everything turned out easier in the end.
Ghi chú dùng từ đâm ra
Đâm ra là một cụm từ diễn tả kết quả cuối cùng của một tình huống. Các từ liên quan: 'kết quả' (result), 'hoàn cảnh' (situation), 'thành công' (success).
Video minh hoạ đâm ra
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đâm ra
Câu hỏi thường gặp về "đâm ra"
Đâm ra tiếng Anh là gì?
Đâm ra tiếng Anh là "turned out" (động từ), nghĩa là: Kết quả hoặc tình huống cuối cùng của một sự việc hoặc hành động.
"turned out" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"turned out" nghĩa tiếng Việt là "đâm ra". Đâm ra là một cụm từ diễn tả kết quả cuối cùng của một tình huống.
Phát âm "turned out" như thế nào?
"turned out" có phiên âm IPA /tɜrnd aʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "turned out"?
In the end, everything turned out well. — Cuối cùng, mọi chuyện đã đâm ra tốt đẹp.