Tiếng Việt
Đâm bổ tiếng Anh là gì?
đâm bổ tiếng Anh là plunge /plʌnʤ/. nhấn mạnh hoặc đâm mạnh xuống hoặc vào thứ gì đó một cách nhanh chóng và mạnh mẽ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
plunge
Ví dụ câu với đâm bổ / plunge
- 1
Anh ấy đã plunge dao vào trái cây để cắt nó.
He plunged the knife into the fruit to cut it.
- 2
Con tàu bắt đầu plunge xuống nước sau khi va chạm.
The ship began to plunge into the water after the collision.
Ghi chú dùng từ đâm bổ
Đâm bổ là hành động đâm mạnh hoặc nhấn mạnh xuống. Các từ liên quan: 'dive' (lặn, nhấn xuống), 'sink' (chìm), 'dive into' (nhấn mạnh vào việc gì đó).
Video minh hoạ đâm bổ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đâm bổ
Câu hỏi thường gặp về "đâm bổ"
Đâm bổ tiếng Anh là gì?
Đâm bổ tiếng Anh là "plunge" (động từ), nghĩa là: nhấn mạnh hoặc đâm mạnh xuống hoặc vào thứ gì đó một cách nhanh chóng và mạnh mẽ.
"plunge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"plunge" nghĩa tiếng Việt là "đâm bổ". Đâm bổ là hành động đâm mạnh hoặc nhấn mạnh xuống.
Phát âm "plunge" như thế nào?
"plunge" có phiên âm IPA /plʌnʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "plunge"?
He plunged the knife into the fruit to cut it. — Anh ấy đã plunge dao vào trái cây để cắt nó.