The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nắm đấm tiếng Anh là gì?

nắm đấm tiếng Anh là clench fist /klɛntʃ fɪst/. Nắm đấm là hành động siết chặt bàn tay thành nắm, thường để thể hiện cảm xúc hoặc chuẩn bị hành động.

Hình minh hoạ "nắm đấm" tiếng Anh là "clench fist"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

clench fist

Động từ
/klɛntʃ fɪst/

Ví dụ câu với nắm đấm / clench fist

  1. 1

    Anh ấy nắm chặt nắm đấm khi tức giận.

    He clenched his fist in anger.

  2. 2

    Cô ấy nắm đấm để thể hiện sự quyết tâm.

    She clenched her fist to show determination.

Ghi chú dùng từ nắm đấm

Nắm đấm thể hiện cảm xúc mạnh mẽ như tức giận hoặc quyết tâm. Các từ liên quan: 'siết chặt' (to tighten), 'đấm' (to punch), 'quyết tâm' (determination).

Video minh hoạ nắm đấm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nắm đấm

Câu hỏi thường gặp về "nắm đấm"

Nắm đấm tiếng Anh là gì?

Nắm đấm tiếng Anh là "clench fist" (động từ), nghĩa là: Nắm đấm là hành động siết chặt bàn tay thành nắm, thường để thể hiện cảm xúc hoặc chuẩn bị hành động.

"clench fist" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"clench fist" nghĩa tiếng Việt là "nắm đấm". Nắm đấm thể hiện cảm xúc mạnh mẽ như tức giận hoặc quyết tâm.

Phát âm "clench fist" như thế nào?

"clench fist" có phiên âm IPA /klɛntʃ fɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "clench fist"?

He clenched his fist in anger. — Anh ấy nắm chặt nắm đấm khi tức giận.