Tiếng Việt
Đàn cò tiếng Anh là gì?
đàn cò tiếng Anh là flock of storks /flɑk ʌv stɔrks/. Một nhóm đàn cò bay hoặc đứng cùng nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
flock of storks
Ví dụ câu với đàn cò / flock of storks
- 1
Một đàn cò đang bay trên bầu trời.
A flock of storks is flying in the sky.
- 2
Chúng tôi thấy một đàn cò trên cánh đồng.
We saw a flock of storks in the field.
Ghi chú dùng từ đàn cò
Đàn cò là tập hợp của nhiều con cò cùng loại di chuyển hoặc sinh sống chung. Các từ liên quan: 'flock' (bầy đàn), 'stork' (cò), 'bird' (chim).
Video minh hoạ đàn cò
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đàn cò
Câu hỏi thường gặp về "đàn cò"
Đàn cò tiếng Anh là gì?
Đàn cò tiếng Anh là "flock of storks" (danh từ), nghĩa là: Một nhóm đàn cò bay hoặc đứng cùng nhau.
"flock of storks" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"flock of storks" nghĩa tiếng Việt là "đàn cò". Đàn cò là tập hợp của nhiều con cò cùng loại di chuyển hoặc sinh sống chung.
Phát âm "flock of storks" như thế nào?
"flock of storks" có phiên âm IPA /flɑk ʌv stɔrks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "flock of storks"?
A flock of storks is flying in the sky. — Một đàn cò đang bay trên bầu trời.