The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đàn gà tiếng Anh là gì?

đàn gà tiếng Anh là flock of chickens /flɑk əv ˈʧɪkənz/. Nhóm gà cùng nhau di chuyển hoặc sống chung.

Hình minh hoạ "đàn gà" tiếng Anh là "flock of chickens"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

flock of chickens

Danh từ
/flɑk əv ˈʧɪkənz/

Ví dụ câu với đàn gà / flock of chickens

  1. 1

    Một đàn gà đang kiếm ăn trong sân.

    A flock of chickens is foraging in the yard.

  2. 2

    Chúng tôi thấy một đàn gà nhỏ chạy quanh vườn.

    We saw a small flock of chickens running around the garden.

Ghi chú dùng từ đàn gà

Đàn gà là nhóm các con gà cùng nhau. Các từ liên quan: poultry (gia cầm), coop (chuồng gà), hen (gà mái).

Video minh hoạ đàn gà

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đàn gà

Câu hỏi thường gặp về "đàn gà"

Đàn gà tiếng Anh là gì?

Đàn gà tiếng Anh là "flock of chickens" (danh từ), nghĩa là: Nhóm gà cùng nhau di chuyển hoặc sống chung.

"flock of chickens" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"flock of chickens" nghĩa tiếng Việt là "đàn gà". Đàn gà là nhóm các con gà cùng nhau.

Phát âm "flock of chickens" như thế nào?

"flock of chickens" có phiên âm IPA /flɑk əv ˈʧɪkənz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "flock of chickens"?

A flock of chickens is foraging in the yard. — Một đàn gà đang kiếm ăn trong sân.