Tiếng Việt
Đàn đúm tiếng Anh là gì?
đàn đúm tiếng Anh là socialize /ˈsəʊʃəlaɪz/. Giao tiếp, kết bạn, tham gia các hoạt động xã hội để xây dựng mối quan hệ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
socialize
Ví dụ câu với đàn đúm / socialize
- 1
Chúng tôi thích socialize vào cuối tuần tại các buổi tiệc.
We like to socialize on weekends at parties.
- 2
Anh ấy rất giỏi socialize với mọi người trong công ty.
He is very good at socializing with everyone in the company.
Ghi chú dùng từ đàn đúm
Đàn đúm là hoạt động giao lưu, kết bạn, thường diễn ra trong các buổi tiệc hoặc gặp gỡ cộng đồng. Các từ liên quan: 'giao tiếp' (communication), 'kết bạn' (making friends), 'mạng lưới xã hội' (social network).
Video minh hoạ đàn đúm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đàn đúm
Câu hỏi thường gặp về "đàn đúm"
Đàn đúm tiếng Anh là gì?
Đàn đúm tiếng Anh là "socialize" (động từ), nghĩa là: Giao tiếp, kết bạn, tham gia các hoạt động xã hội để xây dựng mối quan hệ.
"socialize" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"socialize" nghĩa tiếng Việt là "đàn đúm". Đàn đúm là hoạt động giao lưu, kết bạn, thường diễn ra trong các buổi tiệc hoặc gặp gỡ cộng đồng.
Phát âm "socialize" như thế nào?
"socialize" có phiên âm IPA /ˈsəʊʃəlaɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "socialize"?
We like to socialize on weekends at parties. — Chúng tôi thích socialize vào cuối tuần tại các buổi tiệc.