The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nâng cao dân trí tiếng Anh là gì?

nâng cao dân trí tiếng Anh là improve education levels /ɪmˈpruːv ˌɛdjʊˈkeɪʃən ˌlɛvlz/. Nâng cao trình độ học vấn và kiến thức của cộng đồng.

Hình minh hoạ "nâng cao dân trí" tiếng Anh là "improve education levels"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

improve education levels

Động từ
/ɪmˈpruːv ˌɛdjʊˈkeɪʃən ˌlɛvlz/

Ví dụ câu với nâng cao dân trí / improve education levels

  1. 1

    Chính phủ đã thực hiện nhiều chính sách để nâng cao dân trí trong vùng sâu vùng xa.

    The government has implemented many policies to improve education levels in remote areas.

  2. 2

    Việc đọc sách thường xuyên giúp nâng cao dân trí của mỗi người.

    Reading books regularly helps improve individual education levels.

Ghi chú dùng từ nâng cao dân trí

Nâng cao dân trí là quá trình nâng cao kiến thức và nhận thức của cộng đồng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'giáo dục', 'đào tạo', 'phát triển cộng đồng'.

Video minh hoạ nâng cao dân trí

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nâng cao dân trí

Câu hỏi thường gặp về "nâng cao dân trí"

Nâng cao dân trí tiếng Anh là gì?

Nâng cao dân trí tiếng Anh là "improve education levels" (động từ), nghĩa là: Nâng cao trình độ học vấn và kiến thức của cộng đồng.

"improve education levels" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"improve education levels" nghĩa tiếng Việt là "nâng cao dân trí". Nâng cao dân trí là quá trình nâng cao kiến thức và nhận thức của cộng đồng.

Phát âm "improve education levels" như thế nào?

"improve education levels" có phiên âm IPA /ɪmˈpruːv ˌɛdjʊˈkeɪʃən ˌlɛvlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "improve education levels"?

The government has implemented many policies to improve education levels in remote areas. — Chính phủ đã thực hiện nhiều chính sách để nâng cao dân trí trong vùng sâu vùng xa.