Tiếng Việt
Dân xã hội đen tiếng Anh là gì?
dân xã hội đen tiếng Anh là mafia member /ˈmɑfiə ˈmɛmbər/. Thành viên của tổ chức tội phạm xã hội đen, thường liên quan đến hoạt động bất hợp pháp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mafia member
Ví dụ câu với dân xã hội đen / mafia member
- 1
Anh ấy là một dân xã hội đen nổi tiếng trong thành phố.
He is a well-known mafia member in the city.
- 2
Các dân xã hội đen thường tham gia vào các hoạt động phạm pháp.
Mafia members often engage in illegal activities.
Ghi chú dùng từ dân xã hội đen
Dân xã hội đen là thành viên của tổ chức tội phạm xã hội đen. Các từ liên quan: 'organized crime' (tội phạm có tổ chức), 'gang' (băng đảng), 'criminal' (tên tội phạm).
Video minh hoạ dân xã hội đen
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dân xã hội đen
Câu hỏi thường gặp về "dân xã hội đen"
Dân xã hội đen tiếng Anh là gì?
Dân xã hội đen tiếng Anh là "mafia member" (danh từ), nghĩa là: Thành viên của tổ chức tội phạm xã hội đen, thường liên quan đến hoạt động bất hợp pháp.
"mafia member" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mafia member" nghĩa tiếng Việt là "dân xã hội đen". Dân xã hội đen là thành viên của tổ chức tội phạm xã hội đen.
Phát âm "mafia member" như thế nào?
"mafia member" có phiên âm IPA /ˈmɑfiə ˈmɛmbər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mafia member"?
He is a well-known mafia member in the city. — Anh ấy là một dân xã hội đen nổi tiếng trong thành phố.