The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giáo hữu tiếng Anh là gì?

giáo hữu tiếng Anh là church member /tʃɜːtʃ ˈmɛm.bər/. Thành viên của một giáo hội hoặc nhà thờ.

Hình minh hoạ "giáo hữu" tiếng Anh là "church member"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

church member

Danh từ
/tʃɜːtʃ ˈmɛm.bər/

Ví dụ câu với giáo hữu / church member

  1. 1

    Anh ấy là một giáo hữu tích cực tham gia các hoạt động của nhà thờ.

    He is an active church member involved in church activities.

  2. 2

    Các giáo hữu tụ họp để cầu nguyện vào Chủ nhật.

    Church members gather to pray on Sundays.

Ghi chú dùng từ giáo hữu

Giáo hữu là người thuộc về hoặc liên quan đến một cộng đồng tôn giáo, đặc biệt là trong Kitô giáo. Các từ liên quan: 'congregation' (giáo đoàn), 'clergy' (giáo sĩ), 'faithful' (người trung thành trong đức tin).

Video minh hoạ giáo hữu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với giáo hữu

Câu hỏi thường gặp về "giáo hữu"

Giáo hữu tiếng Anh là gì?

Giáo hữu tiếng Anh là "church member" (danh từ), nghĩa là: Thành viên của một giáo hội hoặc nhà thờ.

"church member" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"church member" nghĩa tiếng Việt là "giáo hữu". Giáo hữu là người thuộc về hoặc liên quan đến một cộng đồng tôn giáo, đặc biệt là trong Kitô giáo.

Phát âm "church member" như thế nào?

"church member" có phiên âm IPA /tʃɜːtʃ ˈmɛm.bər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "church member"?

He is an active church member involved in church activities. — Anh ấy là một giáo hữu tích cực tham gia các hoạt động của nhà thờ.