The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đảng viên tiếng Anh là gì?

đảng viên tiếng Anh là party member /ˈpɑrti ˈmɛmbər/. thành viên của một đảng chính trị, thường là đảng cộng sản hoặc đảng lớn khác.

Hình minh hoạ "đảng viên" tiếng Anh là "party member"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

party member

Danh từ
/ˈpɑrti ˈmɛmbər/

Ví dụ câu với đảng viên / party member

  1. 1

    Anh ấy là đảng viên của Đảng Cộng sản Việt Nam.

    He is a party member of the Vietnamese Communist Party.

  2. 2

    Các đảng viên thường tham gia các hoạt động của đảng.

    Party members often participate in party activities.

Ghi chú dùng từ đảng viên

Đảng viên là người thuộc về một đảng chính trị, như đảng cộng sản. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'đảng', 'đảng phái', 'chính trị'.

Video minh hoạ đảng viên

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với đảng viên

Câu hỏi thường gặp về "đảng viên"

Đảng viên tiếng Anh là gì?

Đảng viên tiếng Anh là "party member" (danh từ), nghĩa là: thành viên của một đảng chính trị, thường là đảng cộng sản hoặc đảng lớn khác.

"party member" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"party member" nghĩa tiếng Việt là "đảng viên". Đảng viên là người thuộc về một đảng chính trị, như đảng cộng sản.

Phát âm "party member" như thế nào?

"party member" có phiên âm IPA /ˈpɑrti ˈmɛmbər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "party member"?

He is a party member of the Vietnamese Communist Party. — Anh ấy là đảng viên của Đảng Cộng sản Việt Nam.