The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ủy viên tiếng Anh là gì?

ủy viên tiếng Anh là member /ˈmɛmbər/. Thành viên của một tổ chức, nhóm hoặc cơ quan.

Hình minh hoạ "ủy viên" tiếng Anh là "member"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

member

Danh từ
/ˈmɛmbər/

Ví dụ câu với ủy viên / member

  1. 1

    Anh ấy là ủy viên của hội đồng thành phố.

    He is a member of the city council.

  2. 2

    Các ủy viên đã họp để thảo luận về dự án mới.

    The members met to discuss the new project.

Ghi chú dùng từ ủy viên

Ủy viên là người thuộc về một tổ chức hoặc nhóm. Các từ liên quan: 'committee member' (thành viên ủy ban), 'participant' (người tham gia), 'associate' (đồng nghiệp).

Video minh hoạ ủy viên

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ủy viên

Câu hỏi thường gặp về "ủy viên"

Ủy viên tiếng Anh là gì?

Ủy viên tiếng Anh là "member" (danh từ), nghĩa là: Thành viên của một tổ chức, nhóm hoặc cơ quan.

"member" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"member" nghĩa tiếng Việt là "ủy viên". Ủy viên là người thuộc về một tổ chức hoặc nhóm.

Phát âm "member" như thế nào?

"member" có phiên âm IPA /ˈmɛmbər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "member"?

He is a member of the city council. — Anh ấy là ủy viên của hội đồng thành phố.