Tiếng Việt
Đẳng nhiệt tiếng Anh là gì?
đẳng nhiệt tiếng Anh là isothermal /ˌaɪsoʊˈθɜːrməl/. Liên quan đến quá trình hoặc điều kiện giữ nhiệt độ không đổi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
isothermal
Ví dụ câu với đẳng nhiệt / isothermal
- 1
Quá trình đẳng nhiệt xảy ra khi nhiệt độ của hệ thống không thay đổi trong suốt quá trình.
An isothermal process occurs when the temperature of the system remains constant throughout.
- 2
Hệ thống được giữ trong điều kiện đẳng nhiệt để nghiên cứu các phản ứng hóa học.
The system was maintained under isothermal conditions to study the chemical reactions.
Ghi chú dùng từ đẳng nhiệt
Đẳng nhiệt mô tả các quá trình giữ nhiệt độ không đổi. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'adiabatic' (đẳng nhiệt) và 'thermal equilibrium' (cân bằng nhiệt).
Video minh hoạ đẳng nhiệt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đẳng nhiệt
Câu hỏi thường gặp về "đẳng nhiệt"
Đẳng nhiệt tiếng Anh là gì?
Đẳng nhiệt tiếng Anh là "isothermal" (tính từ), nghĩa là: Liên quan đến quá trình hoặc điều kiện giữ nhiệt độ không đổi.
"isothermal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"isothermal" nghĩa tiếng Việt là "đẳng nhiệt". Đẳng nhiệt mô tả các quá trình giữ nhiệt độ không đổi.
Phát âm "isothermal" như thế nào?
"isothermal" có phiên âm IPA /ˌaɪsoʊˈθɜːrməl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "isothermal"?
An isothermal process occurs when the temperature of the system remains constant throughout. — Quá trình đẳng nhiệt xảy ra khi nhiệt độ của hệ thống không thay đổi trong suốt quá trình.