Tiếng Việt
Đăng cai tiếng Anh là gì?
đăng cai tiếng Anh là host /həʊst/. Tổ chức hoặc điều hành một sự kiện hoặc cuộc thi để các người khác tham gia hoặc thi đấu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
host
Ví dụ câu với đăng cai / host
- 1
Chúng tôi sẽ đăng cai giải đấu quốc tế vào tháng tới.
Our city will host the international tournament next month.
- 2
Họ đã đăng cai lễ hội văn hóa hàng năm của thành phố.
They hosted the city's annual cultural festival.
Ghi chú dùng từ đăng cai
Đăng cai là hành động tổ chức hoặc điều hành một sự kiện lớn. Các từ liên quan gồm có tổ chức (organize), điều hành (manage), và sự kiện (event).
Video minh hoạ đăng cai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đăng cai
Câu hỏi thường gặp về "đăng cai"
Đăng cai tiếng Anh là gì?
Đăng cai tiếng Anh là "host" (động từ), nghĩa là: Tổ chức hoặc điều hành một sự kiện hoặc cuộc thi để các người khác tham gia hoặc thi đấu.
"host" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"host" nghĩa tiếng Việt là "đăng cai". Đăng cai là hành động tổ chức hoặc điều hành một sự kiện lớn.
Phát âm "host" như thế nào?
"host" có phiên âm IPA /həʊst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "host"?
Our city will host the international tournament next month. — Chúng tôi sẽ đăng cai giải đấu quốc tế vào tháng tới.