Tiếng Việt
Đang chạy tiếng Anh là gì?
đang chạy tiếng Anh là running /ˈrʌnɪŋ/. Đang thực hiện hành động chạy, di chuyển nhanh bằng chân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
running
Ví dụ câu với đang chạy / running
- 1
Cô ấy đang chạy trong công viên.
She is running in the park.
- 2
Chúng tôi đang chạy để bắt kịp xe buýt.
We are running to catch the bus.
Ghi chú dùng từ đang chạy
Đang chạy mô tả hành động đang diễn ra của việc chạy. Các từ liên quan: walk (đi bộ), jog (chạy chậm), sprint (chạy nước rút).
Video minh hoạ đang chạy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đang chạy
Câu hỏi thường gặp về "đang chạy"
Đang chạy tiếng Anh là gì?
Đang chạy tiếng Anh là "running" (động từ), nghĩa là: Đang thực hiện hành động chạy, di chuyển nhanh bằng chân.
"running" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"running" nghĩa tiếng Việt là "đang chạy". Đang chạy mô tả hành động đang diễn ra của việc chạy.
Phát âm "running" như thế nào?
"running" có phiên âm IPA /ˈrʌnɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "running"?
She is running in the park. — Cô ấy đang chạy trong công viên.