The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đảng viên đảng cộng sản việt nam tiếng Anh là gì?

đảng viên đảng cộng sản việt nam tiếng Anh là member of the Vietnamese communist party /ˈmɛmbər ʌv ðə viɛtnɑˈmis ˈkɑmjənəst ˈpɑrti/. Thành viên của Đảng Cộng sản Việt Nam, tổ chức chính trị cầm quyền tại Việt Nam.

Hình minh hoạ "đảng viên đảng cộng sản việt nam" tiếng Anh là "member of the Vietnamese communist party"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

member of the Vietnamese communist party

Danh từ
/ˈmɛmbər ʌv ðə viɛtnɑˈmis ˈkɑmjənəst ˈpɑrti/

Ví dụ câu với đảng viên đảng cộng sản việt nam / member of the Vietnamese communist party

  1. 1

    Anh ấy là đảng viên đảng cộng sản Việt Nam từ nhiều năm nay.

    He has been a member of the Vietnamese communist party for many years.

  2. 2

    Các đảng viên thường tham gia các hoạt động chính trị của đảng.

    Party members often participate in the party's political activities.

Ghi chú dùng từ đảng viên đảng cộng sản việt nam

Đảng viên đảng cộng sản Việt Nam là người thuộc tổ chức chính trị cầm quyền ở Việt Nam. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'đảng', 'chính trị', 'quyền lực'.

Video minh hoạ đảng viên đảng cộng sản việt nam

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đảng viên đảng cộng sản việt nam

Câu hỏi thường gặp về "đảng viên đảng cộng sản việt nam"

Đảng viên đảng cộng sản việt nam tiếng Anh là gì?

Đảng viên đảng cộng sản việt nam tiếng Anh là "member of the Vietnamese communist party" (danh từ), nghĩa là: Thành viên của Đảng Cộng sản Việt Nam, tổ chức chính trị cầm quyền tại Việt Nam.

"member of the Vietnamese communist party" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"member of the Vietnamese communist party" nghĩa tiếng Việt là "đảng viên đảng cộng sản việt nam". Đảng viên đảng cộng sản Việt Nam là người thuộc tổ chức chính trị cầm quyền ở Việt Nam.

Phát âm "member of the Vietnamese communist party" như thế nào?

"member of the Vietnamese communist party" có phiên âm IPA /ˈmɛmbər ʌv ðə viɛtnɑˈmis ˈkɑmjənəst ˈpɑrti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "member of the Vietnamese communist party"?

He has been a member of the Vietnamese communist party for many years. — Anh ấy là đảng viên đảng cộng sản Việt Nam từ nhiều năm nay.