Tiếng Việt
Đảng cộng sản trung quốc tiếng Anh là gì?
đảng cộng sản trung quốc tiếng Anh là Chinese communist party /ʧaɪˈniz ˈkɑmjənəst ˈpɑrti/. Đảng Cộng sản Trung Quốc là tổ chức chính trị lớn nhất tại Trung Quốc, lãnh đạo đất nước theo chủ nghĩa cộng sản.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Chinese communist party
Ví dụ câu với đảng cộng sản trung quốc / Chinese communist party
- 1
Đảng Cộng sản Trung Quốc đã nắm quyền từ năm 1949.
The Chinese Communist Party has been in power since 1949.
- 2
Chính sách của Đảng Cộng sản Trung Quốc ảnh hưởng lớn đến kinh tế quốc gia.
The policies of the Chinese Communist Party greatly influence the country's economy.
Ghi chú dùng từ đảng cộng sản trung quốc
Đảng Cộng sản Trung Quốc là đảng cầm quyền tại Trung Quốc, liên quan đến các thuật ngữ như 'chính trị', 'đảng phái', 'chủ nghĩa cộng sản'.
Video minh hoạ đảng cộng sản trung quốc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đảng cộng sản trung quốc
Câu hỏi thường gặp về "đảng cộng sản trung quốc"
Đảng cộng sản trung quốc tiếng Anh là gì?
Đảng cộng sản trung quốc tiếng Anh là "Chinese communist party" (danh từ), nghĩa là: Đảng Cộng sản Trung Quốc là tổ chức chính trị lớn nhất tại Trung Quốc, lãnh đạo đất nước theo chủ nghĩa cộng sản.
"Chinese communist party" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Chinese communist party" nghĩa tiếng Việt là "đảng cộng sản trung quốc". Đảng Cộng sản Trung Quốc là đảng cầm quyền tại Trung Quốc, liên quan đến các thuật ngữ như 'chính trị', 'đảng phái', 'chủ nghĩa cộng sản'.
Phát âm "Chinese communist party" như thế nào?
"Chinese communist party" có phiên âm IPA /ʧaɪˈniz ˈkɑmjənəst ˈpɑrti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Chinese communist party"?
The Chinese Communist Party has been in power since 1949. — Đảng Cộng sản Trung Quốc đã nắm quyền từ năm 1949.