Tiếng Việt
Đảng cộng sản việt nam tiếng Anh là gì?
đảng cộng sản việt nam tiếng Anh là Vietnamese communist party /viɛtnɑˈmis ˈkɑmjənəst ˈpɑrti/. Đảng Cộng sản Việt Nam là tổ chức chính trị lớn nhất và cầm quyền tại Việt Nam, theo chủ nghĩa cộng sản.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Vietnamese communist party
Ví dụ câu với đảng cộng sản việt nam / Vietnamese communist party
- 1
The Vietnamese Communist Party has been the ruling party since 1975.
Đảng Cộng sản Việt Nam đã giữ quyền lực kể từ năm 1975.
- 2
Members of the Vietnamese Communist Party participate in national elections.
Thành viên của Đảng Cộng sản Việt Nam tham gia bầu cử quốc gia.
Ghi chú dùng từ đảng cộng sản việt nam
Đảng Cộng sản Việt Nam là đảng chính trị cầm quyền. Các thuật ngữ liên quan gồm 'chính trị' (politics), 'đảng' (party), 'cộng sản' (communism).
Video minh hoạ đảng cộng sản việt nam
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đảng cộng sản việt nam
- nammale
- cộngplus
- đảngpolitical party
- cộng sảncommunist
- Việt NamVietnam
- đảng cộng sảncommunist party
- lịch sử đảng cộng sản việt namhistory of the Communist Party of Vietnam
- đảng viên đảng cộng sản việt nammember of the Vietnamese communist party
- đường lối cách mạng đảng cộng sản việt namrevolutionary policy of the Communist Party of Vietnam
- đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Namrevolutionary lines of Vietnamese Communist Party
- tiệcparty
- bên aparty A
Câu hỏi thường gặp về "đảng cộng sản việt nam"
Đảng cộng sản việt nam tiếng Anh là gì?
Đảng cộng sản việt nam tiếng Anh là "Vietnamese communist party" (danh từ), nghĩa là: Đảng Cộng sản Việt Nam là tổ chức chính trị lớn nhất và cầm quyền tại Việt Nam, theo chủ nghĩa cộng sản.
"Vietnamese communist party" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Vietnamese communist party" nghĩa tiếng Việt là "đảng cộng sản việt nam". Đảng Cộng sản Việt Nam là đảng chính trị cầm quyền.
Phát âm "Vietnamese communist party" như thế nào?
"Vietnamese communist party" có phiên âm IPA /viɛtnɑˈmis ˈkɑmjənəst ˈpɑrti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Vietnamese communist party"?
Đảng Cộng sản Việt Nam đã giữ quyền lực kể từ năm 1975. — The Vietnamese Communist Party has been the ruling party since 1975.