Tiếng Việt
Đồ đảng tiếng Anh là gì?
đồ đảng tiếng Anh là party accomplice /ˈpɑrti əˈkɑmpləs/. Người đồng lõa hoặc giúp đỡ trong các hoạt động của một nhóm hoặc tổ chức, thường mang ý nghĩa tiêu cực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
party accomplice
Ví dụ câu với đồ đảng / party accomplice
- 1
Anh ấy là một đồ đảng của nhóm tội phạm.
He is a party accomplice of the criminal group.
- 2
Cô ấy bị bắt vì là đồ đảng trong vụ trộm cắp đó.
She was arrested as a party accomplice in that theft.
Ghi chú dùng từ đồ đảng
Đồ đảng đề cập đến người giúp đỡ hoặc đồng phạm trong các hoạt động của nhóm. Các từ liên quan: 'collaborator' (người cộng tác), 'associate' (đồng minh), 'partner' (đối tác).
Video minh hoạ đồ đảng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đồ đảng
Câu hỏi thường gặp về "đồ đảng"
Đồ đảng tiếng Anh là gì?
Đồ đảng tiếng Anh là "party accomplice" (danh từ), nghĩa là: Người đồng lõa hoặc giúp đỡ trong các hoạt động của một nhóm hoặc tổ chức, thường mang ý nghĩa tiêu cực.
"party accomplice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"party accomplice" nghĩa tiếng Việt là "đồ đảng". Đồ đảng đề cập đến người giúp đỡ hoặc đồng phạm trong các hoạt động của nhóm.
Phát âm "party accomplice" như thế nào?
"party accomplice" có phiên âm IPA /ˈpɑrti əˈkɑmpləs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "party accomplice"?
He is a party accomplice of the criminal group. — Anh ấy là một đồ đảng của nhóm tội phạm.