The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đăng khoa tiếng Anh là gì?

Đăng khoa tiếng Anh là Pass an Exam /pæs ən ɪɡˈzæm/. Thi đỗ một kỳ thi, vượt qua bài kiểm tra.

Hình minh hoạ "Đăng khoa" tiếng Anh là "Pass an Exam"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Pass an Exam

Động từ
/pæs ən ɪɡˈzæm/

Ví dụ câu với Đăng khoa / Pass an Exam

  1. 1

    Anh ấy đã đăng khoa kỳ thi cuối kỳ của mình.

    He passed his final exam.

  2. 2

    Cô ấy cần học chăm chỉ để đăng khoa kỳ thi tuyển sinh.

    She needs to study hard to pass the entrance exam.

Ghi chú dùng từ Đăng khoa

Đăng khoa là thành ngữ chỉ việc thi đỗ hoặc vượt qua một kỳ thi. Các từ liên quan: thi đỗ (pass), thi cử (examination), kiểm tra (test).

Video minh hoạ Đăng khoa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Đăng khoa

Câu hỏi thường gặp về "Đăng khoa"

Đăng khoa tiếng Anh là gì?

Đăng khoa tiếng Anh là "Pass an Exam" (động từ), nghĩa là: Thi đỗ một kỳ thi, vượt qua bài kiểm tra.

"Pass an Exam" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Pass an Exam" nghĩa tiếng Việt là "Đăng khoa". Đăng khoa là thành ngữ chỉ việc thi đỗ hoặc vượt qua một kỳ thi.

Phát âm "Pass an Exam" như thế nào?

"Pass an Exam" có phiên âm IPA /pæs ən ɪɡˈzæm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Pass an Exam"?

He passed his final exam. — Anh ấy đã đăng khoa kỳ thi cuối kỳ của mình.