Tiếng Việt
Đăng ký tài khoản tiếng Anh là gì?
đăng ký tài khoản tiếng Anh là account registration /əˈkaʊnt ˌrɛʤɪˈstreɪʃən/. Quá trình tạo lập và xác nhận một tài khoản người dùng trên một nền tảng hoặc dịch vụ trực tuyến.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
account registration
Ví dụ câu với đăng ký tài khoản / account registration
- 1
Bạn cần hoàn tất đăng ký tài khoản để truy cập dịch vụ.
You need to complete the account registration to access the service.
- 2
Quá trình đăng ký tài khoản mới rất nhanh chóng.
The new account registration process is very quick.
Ghi chú dùng từ đăng ký tài khoản
Đăng ký tài khoản là quá trình tạo lập một hồ sơ cá nhân để sử dụng dịch vụ trực tuyến. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'đăng nhập' (login), 'quên mật khẩu' (forgot password), và 'xác thực hai yếu tố' (two-factor authentication).
Video minh hoạ đăng ký tài khoản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đăng ký tài khoản
Câu hỏi thường gặp về "đăng ký tài khoản"
Đăng ký tài khoản tiếng Anh là gì?
Đăng ký tài khoản tiếng Anh là "account registration" (danh từ), nghĩa là: Quá trình tạo lập và xác nhận một tài khoản người dùng trên một nền tảng hoặc dịch vụ trực tuyến.
"account registration" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"account registration" nghĩa tiếng Việt là "đăng ký tài khoản". Đăng ký tài khoản là quá trình tạo lập một hồ sơ cá nhân để sử dụng dịch vụ trực tuyến.
Phát âm "account registration" như thế nào?
"account registration" có phiên âm IPA /əˈkaʊnt ˌrɛʤɪˈstreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "account registration"?
You need to complete the account registration to access the service. — Bạn cần hoàn tất đăng ký tài khoản để truy cập dịch vụ.