The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đăng lại tiếng Anh là gì?

đăng lại tiếng Anh là repost /ˌriːˈpəʊst/. đăng lại nội dung đã đăng trước đó trên mạng xã hội hoặc trang web.

Hình minh hoạ "đăng lại" tiếng Anh là "repost"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

repost

Động từ
/ˌriːˈpəʊst/

Ví dụ câu với đăng lại / repost

  1. 1

    Tôi đã repost bài viết của bạn trên trang cá nhân của mình.

    I reposted your article on my personal page.

  2. 2

    Cô ấy thường repost những hình ảnh đẹp từ các trang khác.

    She often reposts beautiful images from other pages.

Ghi chú dùng từ đăng lại

Repost có nghĩa là đăng lại nội dung đã có sẵn trên mạng. Các từ liên quan: share (chia sẻ), repost (đăng lại), reposting (việc đăng lại).

Video minh hoạ đăng lại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đăng lại

Câu hỏi thường gặp về "đăng lại"

Đăng lại tiếng Anh là gì?

Đăng lại tiếng Anh là "repost" (động từ), nghĩa là: đăng lại nội dung đã đăng trước đó trên mạng xã hội hoặc trang web.

"repost" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"repost" nghĩa tiếng Việt là "đăng lại". Repost có nghĩa là đăng lại nội dung đã có sẵn trên mạng.

Phát âm "repost" như thế nào?

"repost" có phiên âm IPA /ˌriːˈpəʊst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "repost"?

I reposted your article on my personal page. — Tôi đã repost bài viết của bạn trên trang cá nhân của mình.