The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đáng lẽ ra tiếng Anh là gì?

đáng lẽ ra tiếng Anh là ought to have /ɔt tə hæv/. Nên làm gì hoặc đã xảy ra theo đúng mong đợi hoặc đạo lý.

Hình minh hoạ "đáng lẽ ra" tiếng Anh là "ought to have"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

ought to have

Cụm từ
/ɔt tə hæv/

Ví dụ câu với đáng lẽ ra / ought to have

  1. 1

    Bạn đáng lẽ ra phải gọi điện cho tôi trước khi đến.

    You ought to have called me before you came.

  2. 2

    Họ đáng lẽ ra đã hoàn thành dự án vào tuần trước.

    They ought to have finished the project last week.

Ghi chú dùng từ đáng lẽ ra

Cụm từ này diễn tả nghĩa 'nên làm gì hoặc đã xảy ra theo đúng mong đợi'. Các từ liên quan gồm 'should have' (nên đã), 'must have' (chắc chắn đã), 'could have' (có thể đã).

Video minh hoạ đáng lẽ ra

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đáng lẽ ra

Câu hỏi thường gặp về "đáng lẽ ra"

Đáng lẽ ra tiếng Anh là gì?

Đáng lẽ ra tiếng Anh là "ought to have" (cụm từ), nghĩa là: Nên làm gì hoặc đã xảy ra theo đúng mong đợi hoặc đạo lý.

"ought to have" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"ought to have" nghĩa tiếng Việt là "đáng lẽ ra". Cụm từ này diễn tả nghĩa 'nên làm gì hoặc đã xảy ra theo đúng mong đợi'.

Phát âm "ought to have" như thế nào?

"ought to have" có phiên âm IPA /ɔt tə hæv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "ought to have"?

You ought to have called me before you came. — Bạn đáng lẽ ra phải gọi điện cho tôi trước khi đến.