The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đáng nghi tiếng Anh là gì?

đáng nghi tiếng Anh là suspicious /səˈspɪʃəs/. đáng ngờ, có vẻ không rõ ràng hoặc có thể gây nghi ngờ.

Hình minh hoạ "đáng nghi" tiếng Anh là "suspicious"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

suspicious

Tính từ
/səˈspɪʃəs/

Ví dụ câu với đáng nghi / suspicious

  1. 1

    Anh ấy có vẻ đáng nghi khi không trả lời điện thoại.

    He seems suspicious when he doesn't answer the phone.

  2. 2

    Cảnh sát đã điều tra người đàn ông đáng nghi đó.

    The police investigated that suspicious man.

Ghi chú dùng từ đáng nghi

Từ này mô tả điều gì đó gây nghi ngờ hoặc không rõ ràng. Các từ liên quan gồm 'doubtful' (không chắc chắn), 'uncertain' (không rõ ràng), 'questionable' (đáng ngờ).

Video minh hoạ đáng nghi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đáng nghi

Câu hỏi thường gặp về "đáng nghi"

Đáng nghi tiếng Anh là gì?

Đáng nghi tiếng Anh là "suspicious" (tính từ), nghĩa là: đáng ngờ, có vẻ không rõ ràng hoặc có thể gây nghi ngờ.

"suspicious" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"suspicious" nghĩa tiếng Việt là "đáng nghi". Từ này mô tả điều gì đó gây nghi ngờ hoặc không rõ ràng.

Phát âm "suspicious" như thế nào?

"suspicious" có phiên âm IPA /səˈspɪʃəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "suspicious"?

He seems suspicious when he doesn't answer the phone. — Anh ấy có vẻ đáng nghi khi không trả lời điện thoại.