Tiếng Việt
Mờ ám tiếng Anh là gì?
Mờ ám tiếng Anh là Suspicious /səˈspɪʃ.əs/. Không rõ ràng, có vẻ đáng ngờ hoặc không minh bạch.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Suspicious
Ví dụ câu với Mờ ám / Suspicious
- 1
Họ có vẻ mờ ám về mục đích của mình.
They seem suspicious about their intentions.
- 2
Hình ảnh mờ ám khiến tôi không thể xác định rõ sự việc.
The suspicious image made it hard for me to identify the situation.
Ghi chú dùng từ Mờ ám
Từ 'mờ ám' mô tả điều gì đó không rõ ràng hoặc đáng ngờ. Các từ liên quan gồm 'doubtful' (nghi ngờ), 'unclear' (không rõ ràng), 'questionable' (đáng ngờ).
Video minh hoạ Mờ ám
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Mờ ám
Câu hỏi thường gặp về "Mờ ám"
Mờ ám tiếng Anh là gì?
Mờ ám tiếng Anh là "Suspicious" (tính từ), nghĩa là: Không rõ ràng, có vẻ đáng ngờ hoặc không minh bạch.
"Suspicious" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Suspicious" nghĩa tiếng Việt là "Mờ ám". Từ 'mờ ám' mô tả điều gì đó không rõ ràng hoặc đáng ngờ.
Phát âm "Suspicious" như thế nào?
"Suspicious" có phiên âm IPA /səˈspɪʃ.əs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Suspicious"?
They seem suspicious about their intentions. — Họ có vẻ mờ ám về mục đích của mình.