Tiếng Việt
Cột mốc đáng nhớ tiếng Anh là gì?
cột mốc đáng nhớ tiếng Anh là memorable milestone /ˈmɛmərəbəl ˈmaɪlstoʊn/. Một cột mốc quan trọng và đáng nhớ trong cuộc đời hoặc sự nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
memorable milestone
Ví dụ câu với cột mốc đáng nhớ / memorable milestone
- 1
Chuyến đi đó là một cột mốc đáng nhớ trong cuộc đời tôi.
That trip was a memorable milestone in my life.
- 2
Chúng tôi đã đạt được một cột mốc đáng nhớ trong dự án của mình.
We achieved a memorable milestone in our project.
Ghi chú dùng từ cột mốc đáng nhớ
Cột mốc đáng nhớ đề cập đến những sự kiện quan trọng và khó quên. Các từ liên quan: 'milestone' (cột mốc), 'significant' (quan trọng), 'achievement' (thành tựu).
Video minh hoạ cột mốc đáng nhớ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cột mốc đáng nhớ
Câu hỏi thường gặp về "cột mốc đáng nhớ"
Cột mốc đáng nhớ tiếng Anh là gì?
Cột mốc đáng nhớ tiếng Anh là "memorable milestone" (danh từ), nghĩa là: Một cột mốc quan trọng và đáng nhớ trong cuộc đời hoặc sự nghiệp.
"memorable milestone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"memorable milestone" nghĩa tiếng Việt là "cột mốc đáng nhớ". Cột mốc đáng nhớ đề cập đến những sự kiện quan trọng và khó quên.
Phát âm "memorable milestone" như thế nào?
"memorable milestone" có phiên âm IPA /ˈmɛmərəbəl ˈmaɪlstoʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "memorable milestone"?
That trip was a memorable milestone in my life. — Chuyến đi đó là một cột mốc đáng nhớ trong cuộc đời tôi.