Tiếng Việt
Hàng mua đang đi đường tiếng Anh là gì?
hàng mua đang đi đường tiếng Anh là Goods in transit /ɡʊdz ɪn ˈtrænzɪt/. Hàng hóa đang trên đường vận chuyển từ nơi này đến nơi khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Goods in transit
Ví dụ câu với hàng mua đang đi đường / Goods in transit
- 1
The goods in transit are expected to arrive tomorrow.
Hàng mua đang đi đường dự kiến sẽ đến vào ngày mai.
- 2
The company tracks all goods in transit to ensure timely delivery.
Công ty theo dõi tất cả hàng mua đang đi đường để đảm bảo giao hàng đúng hạn.
Ghi chú dùng từ hàng mua đang đi đường
Thuật ngữ này chỉ các hàng hóa đang trong quá trình vận chuyển. Các từ liên quan: 'logistics' (hậu cần), 'shipment' (lô hàng), 'delivery' (giao hàng).
Video minh hoạ hàng mua đang đi đường
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hàng mua đang đi đường
Câu hỏi thường gặp về "hàng mua đang đi đường"
Hàng mua đang đi đường tiếng Anh là gì?
Hàng mua đang đi đường tiếng Anh là "Goods in transit" (danh từ), nghĩa là: Hàng hóa đang trên đường vận chuyển từ nơi này đến nơi khác.
"Goods in transit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Goods in transit" nghĩa tiếng Việt là "hàng mua đang đi đường". Thuật ngữ này chỉ các hàng hóa đang trong quá trình vận chuyển.
Phát âm "Goods in transit" như thế nào?
"Goods in transit" có phiên âm IPA /ɡʊdz ɪn ˈtrænzɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Goods in transit"?
Hàng mua đang đi đường dự kiến sẽ đến vào ngày mai. — The goods in transit are expected to arrive tomorrow.