Tiếng Việt
Đang sống tiếng Anh là gì?
đang sống tiếng Anh là Living /ˈlɪvɪŋ/. Đang tồn tại hoặc hiện diện trong thời điểm hiện tại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Living
Ví dụ câu với đang sống / Living
- 1
Tôi đang sống ở Hà Nội.
I am living in Hanoi.
- 2
Cô ấy đang sống cùng gia đình.
She is living with her family.
Ghi chú dùng từ đang sống
Từ này mô tả trạng thái hiện tại của sự tồn tại hoặc sinh sống. Các từ liên quan gồm 'live' (sống), 'reside' (cư trú), 'inhabit' (cư ngụ).
Video minh hoạ đang sống
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đang sống
Câu hỏi thường gặp về "đang sống"
Đang sống tiếng Anh là gì?
Đang sống tiếng Anh là "Living" (tính từ), nghĩa là: Đang tồn tại hoặc hiện diện trong thời điểm hiện tại.
"Living" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Living" nghĩa tiếng Việt là "đang sống". Từ này mô tả trạng thái hiện tại của sự tồn tại hoặc sinh sống.
Phát âm "Living" như thế nào?
"Living" có phiên âm IPA /ˈlɪvɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Living"?
I am living in Hanoi. — Tôi đang sống ở Hà Nội.