Tiếng Việt
Hằng đẳng thức tiếng Anh là gì?
hằng đẳng thức tiếng Anh là identity /aɪˈdɛntəti/. Định nghĩa toán học mô tả các phép biến đổi giữ nguyên giá trị của biểu thức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
identity
Ví dụ câu với hằng đẳng thức / identity
- 1
Trong toán học, hằng đẳng thức giúp rút gọn các biểu thức phức tạp.
In mathematics, an identity helps simplify complex expressions.
- 2
Hằng đẳng thức này rất hữu ích trong việc giải phương trình.
This identity is very useful in solving equations.
Ghi chú dùng từ hằng đẳng thức
Hằng đẳng thức là một dạng biểu thức toán học giữ nguyên giá trị khi biến đổi. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'equation' (phương trình), 'expression' (biểu thức), 'algebra' (đại số).
Video minh hoạ hằng đẳng thức
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hằng đẳng thức
- hằng đẳng thức đáng nhớnotable identity
- đẳngRank
- HằngConstant
- thứcawake
- đẳng thứcequality
- bản sắcidentity
- nhân vịpersonal identity
- Bộ nhận diệnIdentity package
- bản sắc văn hóacultural identity
- bệnh đa nhân cáchdissociative identity disorder
- căn cước công dânidentity card
- người đa nhân cáchperson with dissociative identity disorder (DID)
Câu hỏi thường gặp về "hằng đẳng thức"
Hằng đẳng thức tiếng Anh là gì?
Hằng đẳng thức tiếng Anh là "identity" (danh từ), nghĩa là: Định nghĩa toán học mô tả các phép biến đổi giữ nguyên giá trị của biểu thức.
"identity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"identity" nghĩa tiếng Việt là "hằng đẳng thức". Hằng đẳng thức là một dạng biểu thức toán học giữ nguyên giá trị khi biến đổi.
Phát âm "identity" như thế nào?
"identity" có phiên âm IPA /aɪˈdɛntəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "identity"?
In mathematics, an identity helps simplify complex expressions. — Trong toán học, hằng đẳng thức giúp rút gọn các biểu thức phức tạp.