The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đảng viên đảng quốc xã tiếng Anh là gì?

đảng viên đảng quốc xã tiếng Anh là nazi /ˈnɑtsi/. Thành viên của Đảng Quốc xã, tổ chức chính trị cực đoan của Đức trong Thế chiến thứ hai.

Hình minh hoạ "đảng viên đảng quốc xã" tiếng Anh là "nazi"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

nazi

Danh từ
/ˈnɑtsi/

Ví dụ câu với đảng viên đảng quốc xã / nazi

  1. 1

    Ông ấy là một đảng viên đảng quốc xã trong những năm 1930.

    He was a Nazi member in the 1930s.

  2. 2

    Các đảng viên đảng quốc xã đã tham gia vào các hoạt động gây chiến.

    Nazi members participated in war activities.

Ghi chú dùng từ đảng viên đảng quốc xã

Nazi là từ viết tắt của 'Nationalsozialistische Deutsche Arbeiterpartei', nghĩa là Đảng Công nhân Dân chủ Xã hội Quốc gia Đức. Các từ liên quan: 'fascist' (phát xít), 'totalitarian' (toàn trị), 'antisemitism' (chủ nghĩa bài Do Thái).

Video minh hoạ đảng viên đảng quốc xã

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đảng viên đảng quốc xã

Câu hỏi thường gặp về "đảng viên đảng quốc xã"

Đảng viên đảng quốc xã tiếng Anh là gì?

Đảng viên đảng quốc xã tiếng Anh là "nazi" (danh từ), nghĩa là: Thành viên của Đảng Quốc xã, tổ chức chính trị cực đoan của Đức trong Thế chiến thứ hai.

"nazi" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"nazi" nghĩa tiếng Việt là "đảng viên đảng quốc xã". Nazi là từ viết tắt của 'Nationalsozialistische Deutsche Arbeiterpartei', nghĩa là Đảng Công nhân Dân chủ Xã hội Quốc gia Đức.

Phát âm "nazi" như thế nào?

"nazi" có phiên âm IPA /ˈnɑtsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "nazi"?

He was a Nazi member in the 1930s. — Ông ấy là một đảng viên đảng quốc xã trong những năm 1930.